
Jucie Lupeta
Tiền đạoPOR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Jucie Lupeta là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/01/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/02/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/08/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | XM Hai Phong FC | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2026 | Free player | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Nanjing City | — | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Nanjing City | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2025 | Bucheon FC 1995 | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Maccabi Kabilio Jaffa | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | FC Botosani | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | Arges | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2020 | NK Olimpija Ljubljana | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | NK Publikum Celje | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/02/2017 | Ajax Cape Town | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bidvest Wits | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Vitoria Setubal | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2014 | Videoton FC Fehérvár | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2013 | Free player | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực45