Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jubril Okedina

BarnsleyHậu vệMAW
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jubril Okedina là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo Barnsley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11900000077%55%005,80
Hạng Ba Anh2026-2027—20720000075%55%006,00
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jubril Okedina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-2450000015/1913/6—6,06
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-327000009/1312/3—5,93
07/10/2026Cúp EFLvs BarnsleyT 4-1900030338/4617/7—6,49
23/09/2026Cúp EFLvs Leeds United U21B 3-4900000034/4405/9—5,80
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Peterborough UnitedH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221700 nghìn €
04/04/202322500 nghìn €
08/06/202322450 nghìn €
26/12/202323325 nghìn €
27/06/202423200 nghìn €
26/12/202424200 nghìn €
17/06/202524200 nghìn €
09/12/202525175 nghìn €
09/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Free PlayerBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2026BohemiansFree PlayerTrở lại—
30/08/2025Cambridge UnitedBohemiansChuyển nhượng—
04/08/2021Tottenham Hotspur U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2021Cambridge UnitedTottenham Hotspur U23Cho mượn—
05/01/2021Tottenham Hotspur U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy36
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com