Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jubal

FK KrasnodarHậu vệBRA
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jubal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Tiểu sử Jubal

Jubal là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Krasnodar. Cầu thủ sinh ngày 29/08/1993, 33 tuổi, cao 190 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 971 phút, ghi 3 bàn tại Ngoại hạng Nga và có điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ AJ Auxerre sang FK Krasnodar.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111197130011583%56%307,08
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
477/573 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
45/95 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
85
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/104 (56%)
Không chiến thắng / thua
41 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jubal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3900010037/4705/11—6,19
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3900000043/5136/11—6,29
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0900000165/7905/13—6,74
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900011147/5400/3—6,91
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2900010048/6026/11—6,78
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0901032129/3917/13—8,41
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0901011048/6037/9—8,18
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0900010157/6415/8V7,40
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1900010017/2226/10V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/201218100 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
31/01/201521250 nghìn €
30/05/201521250 nghìn €
14/12/201522250 nghìn €
28/07/201622600 nghìn €
21/02/2017231,0 triệu €
25/06/2017231,0 triệu €
06/02/2018241,2 triệu €
12/06/2018241,2 triệu €
31/10/2018251,0 triệu €
10/01/201925700 nghìn €
06/06/201925700 nghìn €
29/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
16/08/202026600 nghìn €
10/11/202027600 nghìn €
24/06/202127600 nghìn €
26/12/2021281,0 triệu €
01/06/2022282,0 triệu €
01/11/2022292,0 triệu €
26/06/2023292,0 triệu €
12/12/2023302,0 triệu €
10/06/2024302,0 triệu €
09/12/2024312,0 triệu €
02/06/2025312,5 triệu €
15/12/2025322,0 triệu €
25/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AJ AuxerreFK KrasnodarChuyển nhượng—
02/09/2020Vitoria SetubalAJ AuxerreChuyển nhượng—
01/09/2019FC AroucaVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2019Boavista FCFC AroucaCho mượn—
30/01/2019FC AroucaBoavista FCChuyển nhượng—
29/01/2019Portimonense SCFC AroucaCho mượn—
30/08/2018FC AroucaPortimonense SCChuyển nhượng—
29/06/2018Vitoria GuimaraesFC AroucaCho mượn—
17/08/2017FC AroucaVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
28/01/2016Santos FC - SPFC AroucaChuyển nhượng—
30/12/2015Avaí FCSantos FC - SPCho mượn—
10/06/2015Santos FC - SPAvaí FCChuyển nhượng—
16/07/2013Vila NovaSantos FC - SPChuyển nhượng—
29/06/2013Santos FC U20Vila NovaCho mượn—
30/06/2011Vila NovaSantos FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2010Vila Nova FC U20Vila NovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh78
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com