Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanto Ortuno

Real MurciaTiền đạoESP
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Juanto Ortuno là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanto Ortuno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: —2015: 200 nghìn €2015: —2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201220300 nghìn €
01/10/201220—
07/01/201522200 nghìn €
10/04/201523—
16/07/201523200 nghìn €
23/02/201624250 nghìn €
28/07/201624400 nghìn €
26/10/201624300 nghìn €
21/02/201725300 nghìn €
25/06/201725300 nghìn €
17/02/201826250 nghìn €
29/05/201826250 nghìn €
18/02/201927300 nghìn €
28/06/201927400 nghìn €
09/09/201927400 nghìn €
10/02/202028300 nghìn €
07/10/202028300 nghìn €
07/01/202128300 nghìn €
23/06/202129200 nghìn €
29/12/202129200 nghìn €
28/06/202230200 nghìn €
28/12/202230250 nghìn €
29/06/202331250 nghìn €
12/10/202331300 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
23/06/202432400 nghìn €
12/12/202432400 nghìn €
23/06/202533350 nghìn €
29/12/202533300 nghìn €
17/03/202634150 nghìn €
22/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com