Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanpe

Atletico San LuisHậu vệESP
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Juanpe là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico San Luis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—20110000060%—006,39
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanpe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 2-1dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-110000000/10——6,50
12/10/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.T 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 3-11000003/40——6,29
15/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Inter Miami CFB 2-4dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 1-2900000026/3502/5—5,96
23/04/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 2-013000006/711/3—6,94
18/04/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.B 0-2900000027/3202/8—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: —2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201019100 nghìn €
08/12/201019200 nghìn €
10/02/201119300 nghìn €
08/09/201120400 nghìn €
31/03/201220400 nghìn €
01/12/201221200 nghìn €
10/05/201322200 nghìn €
16/04/201422—
07/01/201523400 nghìn €
30/06/201524600 nghìn €
19/11/201524500 nghìn €
21/02/201624500 nghìn €
14/07/201625600 nghìn €
26/10/201625800 nghìn €
23/01/201725800 nghìn €
28/06/2017261,0 triệu €
31/12/2017262,5 triệu €
21/03/2018265,0 triệu €
29/05/2018275,0 triệu €
20/12/2018277,5 triệu €
10/06/2019287,0 triệu €
09/09/2019285,0 triệu €
19/12/2019282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
07/10/2020292,0 triệu €
07/01/2021291,7 triệu €
23/06/2021301,5 triệu €
26/12/2021301,5 triệu €
28/06/2022311,5 triệu €
06/11/2022311,5 triệu €
12/06/2023321,5 triệu €
21/12/2023321,2 triệu €
06/06/2024331,0 triệu €
26/12/202433900 nghìn €
08/06/202534600 nghìn €
28/12/202534500 nghìn €
19/05/202635400 nghìn €
22/09/202635350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com