Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanjo Nieto

CastellonHậu vệESP
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Juanjo Nieto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
508Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—775080013187%63%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/257 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanjo Nieto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0560000211/1434/7—6,95
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0900100238/4514/8—7,70
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1560000024/2635/6—6,79
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0830011043/4813/3—6,42
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1650000030/3815/7—6,27
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0680010147/5013/7V6,75
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900010031/3637/11—6,22
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-0450011022/2426/8—7,80
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-4900010157/64610/20—6,63
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaT 3-2900000017/1818/14—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201723300 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
19/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
07/10/202026400 nghìn €
07/01/202126400 nghìn €
23/06/202126700 nghìn €
26/12/202127700 nghìn €
28/06/202227700 nghìn €
06/11/202228700 nghìn €
13/06/202328700 nghìn €
19/12/202329700 nghìn €
23/06/202429700 nghìn €
10/12/202430600 nghìn €
26/05/202530400 nghìn €
09/12/202531400 nghìn €
25/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Publikum CeljeCastellonChuyển nhượng—
09/08/2024SD HuescaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
31/12/2022AlmeriaSD HuescaChuyển nhượng—
08/07/2021Real OviedoAlmeriaChuyển nhượng—
05/08/2019HerculesReal OviedoChuyển nhượng—
13/07/2017RCD Mallorca BHerculesChuyển nhượng—
17/07/2016CD Atlético BalearesRCD Mallorca BChuyển nhượng—
05/08/2015Real Valladolid BCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
15/09/2013CastellonReal Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2013CD Castellon U19CastellonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com