
Juanda Fuentes là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Penafiel.
Tiểu sử Juanda Fuentes
Juanda Fuentes là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Penafiel, mang quốc tịch Colombia và 23 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 145 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2023. Anh chuyển từ Andorra CF đến Penafiel ngày 09/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Andorra CF | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gimnastic de Tarragona | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Andorra CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Oostende | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | FC Barcelona Atlètic | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CE Tecnofutbol Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy74
- Sức mạnh34
- Thể lực27