Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Zuluaga

33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Juan Zuluaga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—622250004091%43%106,37
Copa do Brasil2026—00000000——00—
Copa Sul-Sudeste——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/142 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Zuluaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1820000041/4812/7—6,07
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2820040132/3425/7—6,52
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-2280000028/3100/3V6,04
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-2dự bị00000—0———
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-01000003/322/3—6,59
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-316000005/500/1—5,82
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0160000021/2111/2—7,20
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201824350 nghìn €
07/06/201824400 nghìn €
08/10/201825350 nghìn €
22/12/201825300 nghìn €
20/06/201926400 nghìn €
27/02/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
08/02/202127350 nghìn €
06/06/202127500 nghìn €
12/01/202228400 nghìn €
16/06/202229300 nghìn €
11/12/202229400 nghìn €
11/04/202329500 nghìn €
06/07/202330500 nghìn €
06/12/202330450 nghìn €
04/03/202430550 nghìn €
10/06/202430550 nghìn €
22/09/202431450 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
26/06/202532450 nghìn €
23/11/202532450 nghìn €
18/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com