
Juan Viveros là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Tiểu sử Juan Viveros
Hậu vệ người Colombia Juan Viveros, 22 tuổi, sinh ngày 26/11/2003, đang thi đấu cho Alianza Fútbol Club. Anh thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 32 trận với 2447 phút và điểm trung bình 6,21, gồm 30 trận tại Primera A Colombia và 2 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 31 | 28 | 2.537 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 86% | 67% | 4 | 0 | 6,64 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.537 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 840/966 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/115 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 125
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/155 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 3/6 | V | 6,12 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 4/5 | V | 5,60 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/4 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/4 | — | 5,67 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 6/10 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.