
Juan Vigón là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 16% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 2 | 243 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/114 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 0/6 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/05/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/09/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 31 | 2,3 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 650 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Pumas U.N.A.M. | Tigres UANL | Hết hạn mượn 2.11M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2019 | Atlas | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Cafetaleros de Chiapas | Atlas | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Atlas | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Jaguares Chiapas FC | Atlas | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Atlas | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Atletico San Luis | Atlas | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Atlas | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Atlas Guadalajara II | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Académicos de Atlas | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | Académicos de Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Escuela de Fútbol Chivas | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy36
- Sức mạnh47
- Thể lực38