
Juan Valencia là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
410Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 334 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 77% | 38% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/6 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 38 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/6 | 0 | 3/5 | V | 7,76 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 4/9 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Internacional de Bogota | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportivo Rionegro | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Leones FC U20 | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực45