
Juan Tuesta là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Club Ada Jaen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/09/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/10/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Universidad San Martin | Club Ada Jaen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Comerciantes FC | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | FC San Marcos | Comerciantes FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2024 | Union Huaral | FC San Marcos | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Universidad San Martin | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Deportivo Coopsol | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2021 | Alianza Universidad de Huánuco | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Cusco FC | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | EM Deportivo Binacional | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universidad San Martin | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |