
Juan Tejada là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Colorado Springs.
Tiểu sử Juan Tejada
Juan Tejada là tiền đạo quốc tịch Panama, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Colorado Springs và đang 29 tuổi. Ở giải USL Championship mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo trong 1129 phút, với điểm trung bình 6,60. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2027. Ngày sinh của cầu thủ là 14/01/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.219Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 12 | 1.219 | 4 | 0 | 1 | 31 | 9 | 80% | 38% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.219 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/275 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/130 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 64
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/18 | 1 | 3/9 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 15/19 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/32 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 3/11 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/10 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/6 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/6 | V | 6,30 |
| 20/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 4/7 | V | 6,33 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực44