
Juan Soriano
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Juan Soriano là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Viseu.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Soriano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/25 | 0 | 0/1 | — | 7,29 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 5,55 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | 1/1 | V | 5,77 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | — | — | 6,88 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/30 | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/10/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/09/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực58
Chỉ số 160
Chỉ số 248
Chỉ số 463
Chỉ số 362