
Juan Sebastian Herrera
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Juan Sebastian Herrera là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.539Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
10/40Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 18 | 1.539 | 5 | 0 | 0 | 40 | 10 | 74% | 42% | 6 | 0 | 6,66 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.539 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/40
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/281 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/163 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 2/5 | V | 6,10 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 4/6 | — | 7,94 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/8 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/18 | 1 | 7/10 | V | 6,96 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/7 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/03/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực48