Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Sanabria

Real Salt LakeHậu vệURU
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Juan Sanabria là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
26Đá chính
2.432Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2432Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25211.97110522884%57%306,71
Cúp MLS–Mexico2026—432560003088%52%006,58
World Cup2026—322050003083%57%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.971 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
797/942 (84%)
Chuyền quyết định
47
Tạt bóng chính xác
30/117 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/57 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
25
Phá bóng
49
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/142 (57%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 45
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
297
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/109 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/78 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Sanabria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1900021449/5402/3V7,16
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1900100540/4811/1—7,70
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-2450000132/3713/3—6,46
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-127101109/1233/4—7,50
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3790011016/2633/6—5,53
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3900010240/5214/7—6,09
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-2900011334/4211/5—6,53
10/09/2026MLS@ Houston DynamoB 1-2900010131/3901/3—5,75
06/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2900010235/4336/7—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919850 nghìn €
09/09/201919850 nghìn €
10/02/202019850 nghìn €
07/04/202020775 nghìn €
07/10/202020750 nghìn €
07/01/202120750 nghìn €
23/06/202121800 nghìn €
14/10/2021211,5 triệu €
10/04/2022223,0 triệu €
30/10/2022223,0 triệu €
29/03/2023233,0 triệu €
28/06/2023235,0 triệu €
02/10/2023237,0 triệu €
28/12/2023237,5 triệu €
13/06/2024247,0 triệu €
10/12/2024248,0 triệu €
30/03/2025257,0 triệu €
25/05/2025256,5 triệu €
21/09/2025256,0 triệu €
28/12/2025255,5 triệu €
06/04/2026264,5 triệu €
01/06/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026Atletico San LuisReal Salt LakeHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
04/07/2023Atletico MadridAtletico San LuisChuyển nhượng—
29/06/2023Atletico San LuisAtletico MadridCho mượn—
15/07/2021Atletico MadridAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
29/06/2021Real ZaragozaAtletico de Madrid BCho mượn—
25/01/2021Atletico de Madrid BReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
22/07/2018Club Nacional Asunción U19Atletico de Madrid U19Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com