
juan salomoni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 9 | 610 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 64% | 2 | 0 | 4,98 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 28% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/241 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/49 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/57 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 6/10 | V | 6,39 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 1/6 | — | 7,26 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 3 | 6/6 | — | 6,18 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | 2/4 | — | 5,74 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 4/9 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/41 | 1 | 7/10 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 10/14 | — | 6,63 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/09/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Beroe Stara Zagora | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Guillermo Brown | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Club Deportivo Armenio | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Armenio U20 | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực54