
Juan Romagnoli là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 71% | 22% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/74 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/6 | V | 6,05 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 7,03 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Botafogo - RJ | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Juventud | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,37 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,46 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2023 | Queretaro FC | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cienciano | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Toledo | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | AD Alcorcón B | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Velez Sarsfield U20 | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực36