
Juan Rodriguez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 530 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 46% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 70% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/317 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/154 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 3 | 6/9 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/6 | V | 6,32 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 7,35 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/44 | 3 | 3/6 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 3/4 | — | 7,54 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 105/107 | 1 | 6/8 | — | 6,97 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/52 | 1 | 2/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/09/2024 | 19 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | CA Penarol | Cagliari | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/12/2024 | CA Boston River | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | CA Penarol | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực61