
Juan Rengifo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Juan Rengifo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
38Trận ra sân
30Đá chính
2.471Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
27/70Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 35 | 27 | 2.243 | 8 | 0 | 7 | 70 | 27 | 84% | 37% | 6 | 1 | 7,03 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 2.243 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 27/70
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 42
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 865/1027 (84%)
- Chuyền quyết định
- 62
- Tạt bóng chính xác
- 32/116 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/92 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/192 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 104
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 365
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 228 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 9 | 2 | 1 | 30/35 | 2 | 2/5 | — | 8,20 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 0/4 | V | 6,04 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 33/37 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 5,62 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/32 | 3 | 5/9 | — | 6,77 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.