
Juan Ramirez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
15Đá chính
1.510Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1510Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 14 | 1.420 | 1 | 0 | 4 | 23 | 6 | 85% | 51% | 5 | 0 | 6,69 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.420 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 627/736 (85%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 25/83 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/81 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/116 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/42 | 0 | 1/5 | V | 6,41 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 2 | 4/7 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/36 | 2 | 4/7 | — | 7,24 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/3 | V | 5,87 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 40/43 | 2 | 3/4 | — | 7,50 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.