
juan rago là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Tiểu sử juan rago
Thủ môn juan rago, 37 tuổi, quốc tịch Argentina, khoác áo câu lạc bộ Atletico Atlanta và sinh ngày 31/10/1988. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, juan rago có 31 trận với 2722 phút thi đấu và điểm trung bình 4,21, trong đó 30 trận tại ARG Primera Nacional và 1 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.812Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 30 | 2.722 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,21 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.722 phút · điểm TB 4,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |