Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Quintero

31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Juan Quintero là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—411140000075%100%006,44
Copa Libertadores2026—10450000095%60%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/24 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Quintero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Primera A Colombia@ America de CaliH 1-117000002/301/1—6,55
07/05/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———
04/05/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 3-1dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseB 1-2450000023/2413/5—6,84
24/04/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 2-1400000—0——6,61
20/04/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 5-0dự bị00000—0———
16/04/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-2dự bị00000—0———
13/04/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026Copa Libertadoresvs CA PenarolH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 2-2900000019/2503/3—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201620125 nghìn €
31/08/201621150 nghìn €
09/11/201621250 nghìn €
30/01/201721400 nghìn €
16/08/201722400 nghìn €
31/12/201722400 nghìn €
29/05/201823400 nghìn €
08/10/201823400 nghìn €
22/12/201823450 nghìn €
17/02/201923500 nghìn €
27/05/201924900 nghìn €
26/11/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
08/09/202025750 nghìn €
08/02/202125750 nghìn €
27/05/202126750 nghìn €
16/12/202126650 nghìn €
04/08/202227650 nghìn €
27/03/202328600 nghìn €
06/07/202328600 nghìn €
14/09/202328800 nghìn €
06/12/202328800 nghìn €
17/04/202429700 nghìn €
15/10/202429600 nghìn €
26/11/202429500 nghìn €
06/04/202530700 nghìn €
19/06/202530700 nghìn €
14/09/202530500 nghìn €
04/12/202530400 nghìn €
16/03/202630300 nghìn €
03/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com