
Juan Quintero
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Juan Quintero là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
642Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 332 | 1 | 1 | 1 | 18 | 5 | 81% | 84% | 0 | 0 | 7,28 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 84% | 62% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/287 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/42 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/153 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/29 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 5/6 | — | 7,12 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 68/84 | 0 | — | — | 7,67 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 67/78 | 0 | — | — | 6,72 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 48/59 | 0 | 2/2 | — | 7,67 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 29/41 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 08/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ghana | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 19/19 | 0 | — | — | 7,20 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Bồ Đào Nha | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,54 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | — | — | 7,31 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Uzbekistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2010 | 16 | 200 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/07/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 19 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 19 | 5,5 triệu € |
| 11/02/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 9,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 21 | 9,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 8,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/01/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 25/04/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/04/2023 | 30 | 3,2 triệu € |
| 06/07/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | River Plate | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | America de Cali | River Plate | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 23/01/2025 | Racing Club de Avellaneda | America de Cali | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 16/08/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | River Plate | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Shenzhen FC(1994-2024) | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | River Plate | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 31/12/2018 | FC Porto | River Plate | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/12/2018 | River Plate | FC Porto | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | FC Porto | River Plate | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2017 | Dep.Independiente Medellin | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FC Porto | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2016 | Stade Rennais FC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | FC Porto | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/07/2013 | Pescara | FC Porto | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Atletico Nacional Medellin | Pescara | Hết hạn mượn 2.45M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | Pescara | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 19/07/2012 | Atletico Nacional Medellin | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật77
- Tư duy71
- Sức mạnh40
- Thể lực58