
Juan pineda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 803 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 5/11 | — | 5,92 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Panama | B 2-4 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Dominica | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 7,15 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 2 | 2/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2026 | Beroe Stara Zagora | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Guadalajara | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AD Union Adarve | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Burgos CF Promesas | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | CD Mirandés B | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | CD Torrijos | CD Mirandés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Getafe U19 | CD Torrijos | Chuyển nhượng | — |