
Juan Pertuz là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 18 | 1.411 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 57% | 6 | 2 | 6,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.411 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/367 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/150 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/8 | — | 5,49 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/8 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,89 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 3/8 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | V | 5,99 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 5/8 | Đ | 6,28 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 5 | 8/11 | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 4 | 10/15 | — | 6,93 |
| 31/07/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 4 | 11/16 | — | 6,24 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.