
Juan Pérez
Thủ mônESP
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Juan Pérez là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Huesca | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2023 | CA Osasuna | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |