
Juan Pérez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Tiểu sử Juan Pérez
Tiền vệ người Colombia Juan Pérez, sinh ngày 25/07/2004, hiện 22 tuổi và thi đấu cho Gimnasia La Plata. Ở mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 222 phút, gồm 6 trận tại VĐQG Argentina và 1 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ chuyển đến Gimnasia La Plata từ Deportivo Pereira vào ngày 03/07/2025 và cao 169 cm, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 36% | 0 | 0 | 6,10 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 30% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/7 | — | 5,88 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Gimnasia La Plata | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Deportivo Pereira | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Deportivo Pereira | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | CD América de Quito | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Club Sport Emelec | CD América de Quito | Cho mượn | — |
| 08/02/2023 | CD América de Quito | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Unknown | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |