
Juan Pablo Vargas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 3 | 6 | 2 | 83% | 65% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/499 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/104 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/134 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 3/3 | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/40 | 0 | 2/3 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 48/49 | 1 | 4/6 | — | 7,47 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 3 | 3/5 | — | 7,21 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 4/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 6/10 | — | 7,04 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 5/7 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/6 | V | 7,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 2 | 7/10 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 06/07/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 18/07/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 19/06/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Millonarios | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CS Herediano | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Millonarios | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | CS Herediano | Millonarios | Chuyển nhượng 0.072M € | 72 nghìn € |
| 30/12/2019 | Deportes Tolima | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | CS Herediano | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jacó Rays FC (- 2017) | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Guadalupe FC | Jacó Rays FC (- 2017) | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Jacó Rays FC (- 2017) | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | LD Alajuelense | Jacó Rays FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2015 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | LD Alajuelense | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh74
- Thể lực65