Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Pablo Vargas

PueblaHậu vệCRC
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Juan Pablo Vargas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puebla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.1700036283%65%106,85
Cúp MLS–Mexico2026—221800001088%50%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/499 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/104 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
80
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/66 (65%)
Không chiến thắng / thua
20 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/134 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Pablo Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-4900110136/4003/3—6,81
17/10/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaH 0-0900011028/4002/3—6,83
10/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1900110348/4914/6—7,47
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0900000045/5333/5—7,21
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0710010053/5901/1—6,90
27/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 0-1900000032/4214/5—7,00
19/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1900000037/4336/10—7,04
16/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 0-1900011029/3615/7—6,75
12/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 1-0900010035/4112/6V7,38
30/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-2900010135/4427/10—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20151950 nghìn €
24/05/20151950 nghìn €
27/12/20152050 nghìn €
19/05/20162075 nghìn €
29/12/201722200 nghìn €
28/05/201822275 nghìn €
08/10/201823400 nghìn €
22/12/201823400 nghìn €
20/06/201924650 nghìn €
27/02/202024700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
15/01/202125650 nghìn €
06/06/202126800 nghìn €
12/01/202226800 nghìn €
16/06/2022271,0 triệu €
04/09/2022271,5 triệu €
13/11/2022271,7 triệu €
06/07/2023282,0 triệu €
06/12/2023282,0 triệu €
10/06/2024291,7 triệu €
18/07/2024292,0 triệu €
09/12/2024292,0 triệu €
06/04/2025291,6 triệu €
19/06/2025301,4 triệu €
14/09/2025301,0 triệu €
04/12/202530900 nghìn €
19/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025MillonariosPueblaChuyển nhượng—
31/12/2020CS HeredianoMillonariosChuyển nhượng—
30/12/2020MillonariosCS HeredianoCho mượn—
02/01/2020CS HeredianoMillonariosChuyển nhượng 0.072M €72 nghìn €
30/12/2019Deportes TolimaCS HeredianoCho mượn—
31/07/2018CS HeredianoDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/06/2017Jacó Rays FC (- 2017)CS HeredianoChuyển nhượng—
29/06/2017Guadalupe FCJacó Rays FC (- 2017)Cho mượn—
01/07/2016Jacó Rays FC (- 2017)Guadalupe FCChuyển nhượng—
30/06/2016LD AlajuelenseJacó Rays FC (- 2017)Chuyển nhượng—
15/01/2015LD Alajuelense IILD AlajuelenseChuyển nhượng—
30/06/2014LD AlajuelenseLD Alajuelense IIChuyển nhượng—
30/06/2013LD Alajuelense IILD AlajuelenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh74
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com