
Juan Pablo·Ruiz Gomez
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Juan Pablo·Ruiz Gomez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Tiểu sử Juan Pablo·Ruiz Gomez
Juan Pablo·Ruiz Gomez là tiền đạo người Argentina, hiện thi đấu cho Club Atlético Estudiantes, năm nay 32 tuổi và sinh ngày 10/01/1994. Cầu thủ có chiều cao 169 cm, cân nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/27 | 1 | 3/6 | — | 8,06 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/40 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/21 | 0 | 0/4 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/24 | 2 | 4/10 | — | 6,11 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 33/36 | 1 | 7/9 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/03/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.