
Juan Pablo Nieto
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Juan Pablo Nieto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Tiểu sử Juan Pablo Nieto
Juan Pablo Nieto là tiền vệ có quốc tịch Colombia, 33 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Deportiva Once Caldas. Trong mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân với 620 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Cao 177 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân phải, sinh ngày 25/02/1993. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,1 triệu € (2020), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ Deportes Tolima đến Deportiva Once Caldas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 9 | 620 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 87% | 31% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/358 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/64 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | 4/5 | V | 6,57 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 60/63 | 1 | 3/5 | — | 7,14 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,08 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 18/11/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 20/06/2019 | 26 | 1,1 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Deportes Tolima | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Nacional Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Deportiva Once Caldas | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Atletico Nacional Medellin | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Alianza Fútbol Club | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Alianza Fútbol Club | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Racing Club U20 | Atletico Nacional U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực51