
Juan Pablo Goicochea
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Juan Pablo Goicochea là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 81% | 49% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/159 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/67 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/10 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 10/14 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 2/9 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 4/6 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 21/26 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/18 | 1 | 3/7 | — | 6,88 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Honduras | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/08/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Club Atlético Platense II | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2026 | Defensor Sporting Montevideo | Club Atlético Platense II | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Club Atlético Platense II | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Alianza Lima | Club Atlético Platense II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Alianza Lima U20 | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Esther Grande de Bentín | Alianza Lima U20 | Chuyển nhượng | — |