
Juan Pablo Arcila là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 2/6 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 6/8 | — | 7,21 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Alianza Fútbol Club | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Boca Juniors De Cali | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Unknown | Boca Juniors De Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atlético Chiriquí | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Jaguares de Cordoba | Atlético Chiriquí | Chuyển nhượng | — |