
Juan Otero là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 613 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 68% | 58% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/154 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/103 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 1/12 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/23 | 0 | 9/12 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 8/14 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 13/19 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 11/16 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/19 | 0 | 8/14 | — | 8,11 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/21 | 0 | 9/15 | — | 6,14 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 7/11 | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 3-1 | 85 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/18 | 0 | 7/20 | — | 8,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 10/11/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực51