Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Nardoni

Grêmio - RSTiền vệARG
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Juan Nardoni là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.431Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1431Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18141.07410114384%42%206,53
Copa do Brasil2026—432080000084%41%006,54
Copa Sudamericana2026—421490001088%57%016,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/377 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/42 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/131 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 52
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/79 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/93 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Nardoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-119001014/401/1—6,39
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2290000015/1914/6—6,05
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1210000112/1503/6—6,24
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-17000003/301/2—6,25
17/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-345000006/612/5—5,80
09/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-1540020020/2202/4—6,89
06/08/2026Copa do Brasilvs Mirassol - SPT 1-0660000013/1533/7—6,58
03/08/2026Copa do Brasil@ Mirassol - SPH 1-1900000025/3015/10—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202118500 nghìn €
19/10/202119525 nghìn €
23/05/2022191,5 triệu €
05/09/2022202,0 triệu €
25/10/2022202,5 triệu €
04/04/2023206,0 triệu €
03/07/2023206,0 triệu €
18/12/2023216,0 triệu €
11/06/2024216,0 triệu €
12/12/2024227,0 triệu €
01/06/20252211,0 triệu €
16/12/20252310,0 triệu €
25/05/2026239,0 triệu €
27/09/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com