
Juan Morales là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 4 | 3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 25 | 425 nghìn € |
| 28/09/2015 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/12/2016 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/06/2017 | 28 | 325 nghìn € |
| 05/09/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 275 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 04/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Univ.Cesar Vallejo | FC Sport River | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sport Boys | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Ayacucho Futbol Club | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Universidad de Huánuco | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Union Comercio | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ayacucho Futbol Club | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Juan Aurich | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Free Player | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Univ.Cesar Vallejo | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2010 | Universidad César Vallejo II | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực44