Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Miritello

FortalezaTiền đạoARG
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị

Juan Miritello là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
27Đá chính
2.157Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
24/51Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/3Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—23201.680501442181%37%226,70
Copa do Brasil2026—522872007375%41%005,81
Copa do Nordeste2026—7519040000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.680 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
21/44
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/258 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/180 (37%)
Không chiến thắng / thua
36 / 65
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 48
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/60 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Miritello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-062003002/301/9—6,23
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-070000007/902/5—6,33
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-190002028/1003/10—6,28
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-089001115/904/12—6,41
20/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 1-175002228/1002/7—5,99
10/08/2026Serie B Brazil@ CuiabaH 1-1620000113/1402/4Đ6,32
06/08/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPT 3-2901021010/1502/6—7,78
03/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212250 nghìn €
04/07/202223325 nghìn €
15/12/202223650 nghìn €
03/07/202324500 nghìn €
19/12/202324600 nghìn €
05/03/2024251,0 triệu €
29/05/2024251,0 triệu €
12/12/2024251,5 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
23/09/2025262,0 triệu €
16/12/2025262,0 triệu €
18/05/2026272,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2026Defensa Y JusticiaFortalezaChuyển nhượng—
29/06/2024Asteras AktorDefensa Y JusticiaCho mượn—
30/07/2023Defensa Y JusticiaAsteras AktorChuyển nhượng—
30/12/2022San Martin TucumanDefensa Y JusticiaCho mượn—
01/01/2022Defensa Y JusticiaSan Martin TucumanChuyển nhượng—
31/12/2021CSD Defensa y Justicia IIDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2021Talleres Rem de EscaladaCSD Defensa y Justicia IICho mượn—
10/02/2021CSD Defensa y Justicia IITalleres Rem de EscaladaChuyển nhượng—
09/02/2021Real Pilar FCCSD Defensa y Justicia IICho mượn—
01/12/2020CSD Defensa y Justicia IIReal Pilar FCChuyển nhượng—
29/06/2020FlandriaCSD Defensa y Justicia IICho mượn—
19/01/2020CSD Defensa y Justicia IIFlandriaChuyển nhượng—
30/06/2019Defensa y Justicia U19CSD Defensa y Justicia IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com