
Juan Miranda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 486 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/196 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 3/6 | V | 6,45 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 2 | 2/3 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 13/21 | 4 | 5/8 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 7/8 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 3/6 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/35 | 2 | — | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 4/7 | — | 6,16 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/66 | 3 | 9/12 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 11,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Real Betis | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Betis | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Barcelona | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Schalke 04 | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | FC Barcelona | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Betis Balompie Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật78
- Tư duy62
- Sức mạnh66
- Thể lực64