
Juan Miguel Latasa
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Juan Miguel Latasa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Juan Miguel Latasa
Juan Miguel Latasa là tiền đạo người Tây Ban Nha, 25 tuổi, thi đấu cho Real Valladolid CF. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn sau 10 trận tại La Liga 2, với 588 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ Real Madrid đến Real Valladolid CF vào ngày 13/08/2024, với phí 2,5 triệu €. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 87 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 588 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 64% | 36% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/136 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/112 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/18 | 1 | 4/12 | — | 7,72 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/18 | 2 | 7/17 | — | 8,03 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 8/17 | V | 6,27 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/26 | 1 | 8/16 | V | 7,44 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/7 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 4/8 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 5/16 | V | 5,90 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/13 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Real Madrid | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Getafe | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Real Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Unión Adarve Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh29
- Thể lực46