
Juan mendoza là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Flandria.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.006Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 13 | 12 | 1.006 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.006 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 1-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/01/2025 | 26 | — |
| 25/11/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 25 nghìn € |
| 15/07/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Club Atletico Guemes | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CA Brown Adrogue | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nueva Chicago | CA Brown Adrogue | Cho mượn | — |
| 11/06/2025 | CA Brown Adrogue | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Almagro | CA Brown Adrogue | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | CA Brown Adrogue | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CD Independiente de Cauquenes | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |