Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan mendoza

FlandriaTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Juan mendoza là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Flandria.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.006Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—13121.00620000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.006 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan mendoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 0-21600000—0——6,30
25/05/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-02401000—0——6,90
17/05/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-42400000—0——6,30
11/05/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 1-21200000—0——6,70
27/04/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaB 0-21500000—0——6,50
20/04/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026ARG Primera Nacional@ Atletico RafaelaT 2-1dự bị00000—0———
23/03/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212225 nghìn €
16/05/20212225 nghìn €
21/12/20212225 nghìn €
04/07/20222350 nghìn €
15/12/20222350 nghìn €
16/07/20232450 nghìn €
03/12/20232450 nghìn €
25/06/202425100 nghìn €
28/11/20242575 nghìn €
27/01/202526—
25/11/20252625 nghìn €
14/05/20262725 nghìn €
15/07/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Club Atletico GuemesFlandriaChuyển nhượng—
31/12/2025CA Brown AdrogueClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
30/12/2025Nueva ChicagoCA Brown AdrogueCho mượn—
11/06/2025CA Brown AdrogueNueva ChicagoChuyển nhượng—
30/12/2024AlmagroCA Brown AdrogueCho mượn—
02/01/2024CA Brown AdrogueAlmagroChuyển nhượng—
28/02/2021CD Independiente de CauquenesCA Brown AdrogueChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com