Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Mata

Tiền vệESP
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juan Mata là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Mata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-1840021336/4512/8—6,97
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-08000015/80——6,92
05/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixB 0-1880020130/3503/6—6,56
21/03/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-1891153844/5202/3—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2007: 1,1 triệu €2007: 1,0 triệu €2008: 1,2 triệu €2008: 2,0 triệu €2008: 3,0 triệu €2008: 4,6 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 9,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2009: 20,0 triệu €2009: 23,0 triệu €2010: 23,0 triệu €2010: 23,0 triệu €2011: 25,0 triệu €2011: 26,0 triệu €2012: 34,0 triệu €2012: 38,0 triệu €2013: 42,0 triệu €2013: 45,0 triệu €2014: 38,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2015: 34,0 triệu €2015: 34,0 triệu €2016: 34,0 triệu €2016: 31,0 triệu €2017: 31,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20062026
Bảng số liệu (51 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20061850 nghìn €
23/06/2007191,1 triệu €
23/08/2007191,0 triệu €
03/02/2008191,2 triệu €
18/03/2008192,0 triệu €
03/04/2008193,0 triệu €
19/04/2008194,6 triệu €
16/07/2008206,0 triệu €
14/10/2008209,0 triệu €
25/01/20092015,0 triệu €
21/07/20092120,0 triệu €
02/12/20092123,0 triệu €
11/04/20102123,0 triệu €
26/08/20102223,0 triệu €
03/02/20112225,0 triệu €
28/07/20112326,0 triệu €
05/02/20122334,0 triệu €
23/06/20122438,0 triệu €
27/01/20132442,0 triệu €
01/07/20132545,0 triệu €
14/01/20142538,0 triệu €
04/02/20142540,0 triệu €
11/08/20142640,0 triệu €
11/02/20152634,0 triệu €
30/06/20152734,0 triệu €
08/02/20162734,0 triệu €
31/07/20162831,0 triệu €
19/02/20172831,0 triệu €
27/06/20172930,0 triệu €
01/01/20182930,0 triệu €
27/05/20183030,0 triệu €
18/12/20183025,0 triệu €
12/06/20193120,0 triệu €
09/12/20193115,0 triệu €
08/03/20203112,0 triệu €
07/04/2020319,5 triệu €
12/10/2020327,5 triệu €
17/03/2021326,0 triệu €
07/06/2021334,0 triệu €
22/12/2021333,0 triệu €
14/06/2022342,5 triệu €
26/10/2022341,8 triệu €
13/03/2023341,5 triệu €
07/06/2023351,0 triệu €
27/02/202435800 nghìn €
08/09/202436700 nghìn €
08/01/202536500 nghìn €
02/06/202537400 nghìn €
12/01/202637375 nghìn €
27/05/202638350 nghìn €
05/10/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Melbourne VictoryFree PlayerTrở lại—
15/09/2025Western Sydney Wanderers FCMelbourne VictoryChuyển nhượng—
04/09/2024Free PlayerWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
31/01/2024Vissel KobeFree PlayerTrở lại—
02/09/2023GalatasarayVissel KobeChuyển nhượng—
07/09/2022Manchester UnitedGalatasarayChuyển nhượng—
23/01/2014ChelseaManchester UnitedHết hạn mượn 44.73M €44,7 triệu €
23/08/2011Valencia CFChelseaHết hạn mượn 26.7M €26,7 triệu €
30/06/2007Real Madrid CastillaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2006Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2005Real Madrid U17Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2003Real Oviedo YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật81
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com