
Juan Mata
Tiền vệESP
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Juan Mata là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/45 | 1 | 2/8 | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,92 |
| 05/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 4-1 | 89 | 1 | 1 | 5 | 3 | 8 | 44/52 | 0 | 2/3 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (51 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2007 | 19 | 1,1 triệu € |
| 23/08/2007 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 19 | 1,2 triệu € |
| 18/03/2008 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2008 | 19 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2008 | 19 | 4,6 triệu € |
| 16/07/2008 | 20 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2008 | 20 | 9,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 20 | 15,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 21 | 20,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 21 | 23,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 21 | 23,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 22 | 23,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 25,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 26,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 34,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 24 | 38,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 42,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 45,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 38,0 triệu € |
| 04/02/2014 | 25 | 40,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 40,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 34,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 34,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 34,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 31,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 31,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 31 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 33 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 33 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 34 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 08/09/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 37 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Melbourne Victory | Free Player | Trở lại | — |
| 15/09/2025 | Western Sydney Wanderers FC | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Free Player | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Vissel Kobe | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2023 | Galatasaray | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Manchester United | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Chelsea | Manchester United | Hết hạn mượn 44.73M € | 44,7 triệu € |
| 23/08/2011 | Valencia CF | Chelsea | Hết hạn mượn 26.7M € | 26,7 triệu € |
| 30/06/2007 | Real Madrid Castilla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Real Oviedo Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực46
- Kỹ thuật81