Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Martin Lucero

Universidad de ChileTiền đạoARG
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Juan Martin Lucero là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Tiểu sử Juan Martin Lucero

Juan Martin Lucero là tiền đạo của Universidad de Chile, quốc tịch Argentina, sinh ngày 30/11/1991 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, anh có 33 trận với 1644 phút thi đấu, ghi 6 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 6,67. Anh cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải, còn giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, cao nhất đạt 2,4 triệu € vào năm 2016. Anh chuyển đến Universidad de Chile từ Fortaleza vào ngày 19/01/2026, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
18Đá chính
1.644Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
17/40Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—197753300251272%46%316,63
Chilean Cup2026—986542047368%52%106,81
Copa de la Liga2026—532371008273%38%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/25
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/164 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/99 (46%)
Không chiến thắng / thua
21 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Martin Lucero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-013000004/60——6,51
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2900041214/2114/8—6,52
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-117000004/714/5—6,57
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0771032013/1702/6V7,58
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0740020010/1113/6—6,39
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-28202201/100/2—9,28
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-245003106/602/4—6,57
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-27002013/302/3—6,44
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-111000007/922/3—6,64
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-12000002/200/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 2,4 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20111975 nghìn €
18/08/201422750 nghìn €
10/01/2015231,0 triệu €
13/07/2015231,0 triệu €
05/02/2016242,4 triệu €
30/07/2017252,0 triệu €
09/04/2018261,8 triệu €
22/08/2018261,8 triệu €
07/02/2019271,8 triệu €
05/08/2019271,8 triệu €
04/12/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
07/02/202129675 nghìn €
19/10/202130850 nghìn €
27/03/202230850 nghìn €
15/06/202230850 nghìn €
14/11/2022311,2 triệu €
06/04/2023311,2 triệu €
24/07/2023311,2 triệu €
10/12/2023321,2 triệu €
27/03/2024321,2 triệu €
16/06/2024321,2 triệu €
26/09/2024321,8 triệu €
08/12/2024331,5 triệu €
05/06/2025331,2 triệu €
09/12/202534900 nghìn €
22/03/202634700 nghìn €
07/06/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026FortalezaUniversidad de ChileChuyển nhượng—
12/01/2023Colo ColoFortalezaHết hạn mượn 0.92M €920 nghìn €
03/01/2022Club TijuanaColo ColoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2021Velez SarsfieldClub TijuanaCho mượn—
20/08/2020Club TijuanaVelez SarsfieldChuyển nhượng 0.205M €205 nghìn €
29/06/2020Defensa Y JusticiaClub TijuanaCho mượn—
31/07/2019Club TijuanaDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
29/06/2019Godoy Cruz Antonio TombaClub TijuanaCho mượn—
30/01/2019Club TijuanaGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
31/12/2016Johor Darul Ta'zim FCClub TijuanaHết hạn mượn 2.439M €2,4 triệu €
08/02/2016CA IndependienteJohor Darul Ta'zim FCHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
18/07/2014Defensa Y JusticiaCA IndependienteHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/12/2010Defensa y Justicia U19Defensa Y JusticiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com