
Juan Manuel Vazquez là không rõ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 10 | 1.004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.004 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Almirante Brown | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Coquimbo Unido | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Independiente Rivadavia | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Almirante Brown | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2023 | Aldosivi Mar del Plata | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | CA Barracas Central | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | CA Atenas de San Carlos | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Sportivo Luqueno | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Pasto | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Correcaminos de la U.A.T. | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | All Boys | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | CA All Boys Buenos Aires U20 | All Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực35