
Juan Manuel Olivares
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Juan Manuel Olivares là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
1.978Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 23 | 1.858 | 5 | 2 | 5 | 0 | 0 | — | — | 10 | 0 | 5,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 3,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.858 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | T 4-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/01/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/04/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Aldosivi Mar del Plata | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Defensores de Belgrano | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Brown Adrogue | Defensores de Belgrano | Hết hạn mượn | — |
| 02/07/2018 | CA Platense | CA Brown Adrogue | Hết hạn mượn | — |
| 17/08/2017 | CA Brown Adrogue | CA Platense | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2016 | Crucero del Norte | CA Brown Adrogue | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Los Andes | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Olimpo Bahia Blanca | Los Andes | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Crucero del Norte | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | CA Platense | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CS Deportivo Merlo | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Quilmes | CS Deportivo Merlo | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2010 | Everton CD | Quilmes | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Quilmes | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Quilmes U20 | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực34