
Juan Manuel Gutiérrez
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Juan Manuel Gutiérrez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Tiểu sử Juan Manuel Gutiérrez
Juan Manuel Gutiérrez là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Defensa Y Justicia, mang quốc tịch Uruguay, sinh ngày 04/02/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân, ghi 5 bàn, có 7 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,74, trong đó 29 trận thuộc VĐQG Argentina. Cao 178 cm, thuận chân trái, giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.574Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
514Phút/bàn
27/71Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 28 | 2.409 | 5 | 0 | 7 | 67 | 26 | 74% | 44% | 3 | 0 | 6,80 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 46% | 62% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.409 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 26/67
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 44/104
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/12/13
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/453 (74%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/312 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 127 / 140
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12/14 | 1 | 3/6 | — | 8,79 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 2 | 3/8 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 102 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/18 | 2 | 5/18 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/15 | 0 | 7/11 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/27 | 1 | 5/15 | V | 6,13 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 3 | 9/14 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/8 | V | 6,93 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 3 | 12/23 | — | 7,70 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 16/19 | 5 | 7/15 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 17 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 775 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Almeria | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2026 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Defensa Y Justicia | Almeria B | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Almeria B | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CA Boston River | Almeria B | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Almeria B | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nacional Montevideo | Almeria B | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Almeria B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Danubio FC | Almeria B | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực41