Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Manuel Boselli

FK KrasnodarTiền đạoURU
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Juan Manuel Boselli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
428Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9336220112677%44%007,01
Cúp Nga2026-2027—336600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/109 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/65 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Manuel Boselli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-317001004/712/4—6,13
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-38000002/211/4—6,27
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0620010210/1101/10—7,13
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1301022110/1214/9—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-245001109/1214/6—6,68
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0640010011/1727/12—6,70
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0450020111/1604/6—6,82
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-06600000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-014000007/700/4—6,42
26/07/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanT 3-1771143121/2516/10—8,73

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20171750 nghìn €
04/02/201818300 nghìn €
18/02/201919300 nghìn €
28/06/201919300 nghìn €
26/11/201920300 nghìn €
08/09/202020300 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
07/01/202121100 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
26/12/202122300 nghìn €
30/05/202222300 nghìn €
31/10/202222350 nghìn €
01/03/202323500 nghìn €
15/06/202323500 nghìn €
12/12/202324700 nghìn €
03/06/202424700 nghìn €
11/12/202425900 nghìn €
03/06/2025251,2 triệu €
15/12/2025261,5 triệu €
25/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026FC Pari Nizhniy NovgorodFK KrasnodarHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
09/09/2023Gil VicenteFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
14/07/2022CD TondelaGil VicenteHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/08/2021Defensor Sporting MontevideoCD TondelaChuyển nhượng—
24/08/2021Cádiz CF MirandillaDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
04/10/2020Defensor Sporting MontevideoCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
22/09/2020Athletico Paranaense - PRDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
20/11/2019America MGAthletico Paranaense - PRCho mượn—
04/09/2019Athletico Paranaense - PRAmerica MGChuyển nhượng—
12/08/2019Defensor Sporting MontevideoAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
29/06/2019CF PeraladaDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
15/01/2019Defensor Sporting MontevideoCF PeraladaChuyển nhượng—
31/12/2016Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com