Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Machado

Mineros de ZacatecasTiền đạoMEX
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Juan Machado là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.

Tiểu sử Juan Machado

Juan Machado là tiền đạo 27 tuổi của câu lạc bộ Mineros de Zacatecas, mang quốc tịch Mexico. Với chiều cao 180 cm và cân nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân tại Hạng 2 Mexico với 631 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,81. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
631Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—12763110016385%37%205,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/195 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/74 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 32
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Machado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 2-217001006/801/2—6,60
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoB 2-432001009/1102/3—6,30
25/09/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 3-010000005/601/5V6,18
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 1-0580021110/1200/2—6,60
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaB 0-1720000021/2405/12—5,90
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-3740000025/2703/7—6,31
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 2-0610041116/1803/7—6,39
24/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 2-4620030017/1926/14—6,13
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 5-1901011220/2302/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202021400 nghìn €
05/12/202324400 nghìn €
25/06/202425400 nghìn €
01/12/202425400 nghìn €
18/05/202526400 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
13/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com