
Juan Luis Pérez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Inter de San Carlos.
Tiểu sử Juan Luis Pérez
Juan Luis Pérez Rodríguez là hậu vệ 27 tuổi của câu lạc bộ CS Herediano, mang quốc tịch Nicaragua. Sinh ngày 29/06/1999, cầu thủ sử dụng chân phải làm chân thuận. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 275 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/7 | V | 5,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 5/12 | — | 5,89 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 57/67 | 2 | 5/6 | V | 7,30 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Belize | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 0/2 | V | 7,00 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Montserrat | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 4/5 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực48