
Juan Luis Perdomo
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Juan Luis Perdomo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
13Đá chính
816Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
816Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 10 | 500 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 91% | 46% | 5 | 0 | 3,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 3 | 316 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 3,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/309 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/39 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/115 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 2/8 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/9 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/03/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực44