Juan Luis Guirado
Hậu vệPHI
47Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Juan Luis Guirado là hậu vệ 47 tuổi quốc tịch PHI.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | CD Internacional Vista Alegre | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2019 | CF Briviesca Norpetrol | CD Internacional Vista Alegre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Burgos CF (-2021) | CF Briviesca Norpetrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | United City FC | Real Burgos CF (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | CD Bupolsa (-2022) | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing Lermeño | CD Bupolsa (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Racing Lermeño | Global FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UD Marbella | Racing Lermeño | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Sant Andreu | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Reus FC Reddis | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CD Roquetas (- 2014) | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Burgos CF | CD Roquetas (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CD Don Benito | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | CE Mataró | CD Don Benito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Algeciras | CE Mataró | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Antequera CF | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Malaga U19 | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |